Kết quả Điểm Chuẩn năm 2017

Trường: ĐH Dân Lập Duy Tân

Điểm chuẩn chính thức ĐH Dân Lập Duy Tân

Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tính cho thí sinh ở KV3. Mỗi đối tượng ưu tiên kế tiếp giảm 1 điểm, khu vực ưu tiên kế tiếp giảm 0,5 điểm.

Xem điểm chuẩn năm khác
Mã trường: DDT
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 52720401 Dược học A00; A16; B00; B03 17.5 Xét học bạ: 18
2 52720501 Điều dưỡng A00; A16; B00; B03 15.5 Xét học bạ: 18
3 52540101 Công nghệ thực phẩm* A00; A16; B00; C01 15.5 Xét học bạ: 18
4 52510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A00; A16; B00; C02 15.5 Xét học bạ: 18
5 52850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A00; A16; B00; C15 15.5 Xét học bạ: 18
6 52510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng A00; A16; C01; C02 15.5 Xét học bạ: 18
7 52580201 Kỹ thuật công trình xây dựng A00; A16; C01; C02 15.5 Xét học bạ: 18
8 52340101 Quản trị kinh doanh A00; A16; C01; D01 15.5 Xét học bạ: 18
9 52340201 Tài chính – Ngân hàng A00; A16; C01; D01 15.5 Xét học bạ: 18
10 52340301 Kế toán A00; A16; C01; D01 15.5 Xét học bạ: 18
11 52340405 Hệ thống thông tin quản lý A00; A16; C01; D01 15.5 Xét học bạ: 18
12 52480103 Kỹ thuật phần mềm A00; A16; C01; D01 15.5 Xét học bạ: 18
13 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử(Thiết kế số) A00; A16; C01; D01 17 Xét học bạ: 18
14 52340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00; C00; C15; D01 15.5 Xét học bạ: 18
15 52380107 Luật kinh tế A00; C00; C15; D01 15.5 Xét học bạ: 18
16 52720101 Y đa khoa A16; B00; D90 21 Xét học bạ: 18
17 52220113 Việt Nam học C00; C15; D01; D15 15.5 Xét học bạ: 18
18 52220330 Văn học C00; C15; D01; D15 15.5 Xét học bạ: 18
19 52310206 Quan hệ quốc tế C00; C15; D01; D15 15.5 Xét học bạ: 18
20 52220201 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; D72 15.5 Môn Anh không nhân hệ số 2; Xét học bạ: 18
21 52580102 Kiến trúc (trong nước) V00; V01; V02; V03 16.5 Môn vẽ nhân hệ số 2; Xét học bạ: 18
22 52580102 Kiến trúc (chương trình chuẩn CSU - Mỹ) V00; V01; V02; V03 15.5 Môn vẽ nhân hệ số 2; Xét học bạ: 18
Tra cứu điểm chuẩn các trường ĐH-CĐ
Chọn trường:
  • Tìm kiếm theo:
  • Sắp Xếp theo:
Lên đầu