Kết quả Điểm Chuẩn năm 2017

Trường: ĐH Sao Đỏ

Điểm chuẩn chính thức ĐH Sao Đỏ

Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tính cho thí sinh ở KV3. Mỗi đối tượng ưu tiên kế tiếp giảm 1 điểm, khu vực ưu tiên kế tiếp giảm 0,5 điểm.

Xem điểm chuẩn năm khác
Mã trường: SDU
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 52540102 Công nghệ thực phẩm A00; A01; B00; D01 15.5 ĐTB học bạ: 6
2 52340101 Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; D07 15.5 ĐTB học bạ: 6
3 52340301 Kế toán A00; A01; D01; D07 15.5 ĐTB học bạ: 6
4 52480201 Công nghệ thông tin A00; A01; D01; D07 15.5 ĐTB học bạ: 6
5 52510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00; A01; D01; D07 15.5 ĐTB học bạ: 6
6 52510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00; A01; D01; D07 15.5 ĐTB học bạ: 6
7 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A01; D01; D07 15.5 ĐTB học bạ: 6
8 52510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông A00; A01; D01; D07 15.5 ĐTB học bạ: 6
9 52520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00; A01; D01; D07 15.5 ĐTB học bạ: 6
10 52540204 Công nghệ may A00; A01; D01; D07 15.5 ĐTB học bạ: 6
11 52220113 Việt Nam học A01; C00; D01; D15 15.5 ĐTB học bạ: 6
12 52220201 Ngôn ngữ Anh A01; C00; D01; D15 15.5 ĐTB học bạ: 6
13 52220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01; D01; D04; D14; D15; D30; D45; D65 15.5 ĐTB học bạ: 6
Tra cứu điểm chuẩn các trường ĐH-CĐ
Chọn trường:
  • Tìm kiếm theo:
  • Sắp Xếp theo:
Lên đầu