Kết quả Điểm Chuẩn năm 2017

Trường: ĐH Sư Phạm TPHCM

Điểm chuẩn chính thức ĐH Sư Phạm TPHCM

Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tính cho thí sinh ở KV3. Mỗi đối tượng ưu tiên kế tiếp giảm 1 điểm, khu vực ưu tiên kế tiếp giảm 0,5 điểm.

Xem điểm chuẩn năm khác
Mã trường: SPS
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 52140209 Sư phạm Toán học A00; A01 26.25
2 52440102 Vật lý học A00; A01 15.5
3 52140208 Giáo dục Quốc phòng - An ninh A00; A01; C00; D01 18
4 52140114 Quản lý giáo dục A00; A01; C00; D01 22.5
5 52140211 Sư phạm Vật lý A00; A01; C01 25
6 52140202 Giáo dục Tiểu học A00; A01; D01; D72 23.25
7 52140210 Sư phạm Tin học A00; A01; D90 19.25
8 52480201 Công nghệ thông tin A00; A01; D90 20.75
9 52140212 Sư phạm Hóa học A00; B00; D07 26
10 52440112 Hóa học A00; B00; D07 20
11 52310403 Tâm lý học giáo dục A00; C00; D01; D78 21.5
12 52760101 Công tác xã hội A00; C00; D01; D78 17
13 52310401 Tâm lý học B00; C00; D01; D78 24.25
14 52140213 Sư phạm Sinh học B00; D08 24.25
15 52140217 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; D01; D78 25.25
16 52140219 Sư phạm Địa lý C00; C04; D10; D15 23.5
17 52140205 Giáo dục Chính trị C00; D01 22.5
18 52220330 Văn học C00; D01 17
19 52220113 Việt Nam học ( Chương trình đào tạo: Hướng dẫn viên du lịch C00; D01; D14; D78 22.25
20 52140218 Sư phạm Lịch sử C00; D14; C03; D09 24
21 52220330 Văn học C03; D78 17
22 52140205 Giáo dục Chính trị C19; D66 22.5
23 52140231 Sư phạm Tiếng Anh D01 26
24 52140233 Sư phạm Tiếng Pháp D01 19.5
25 52220201 Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo: Tiếng Anh Thương mại, Biên, phiên dịch) D01 24.5
26 52220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc (Chương trình đào tạo: Biên, phiên dịch) D01 23.25
27 52220203 Ngôn ngữ Pháp (Chương trình đào tạo: Du lịch, Biên, phiên dịch) D01; D03 16.5
28 52140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D01; D03; D04; D06 21.25
29 52220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 21.75
30 52220209 Ngôn ngữ Nhật (Chương trình đào tạo: Biên, phiên dịch) D01; D06 23
31 52220212 Quốc tế học D01; D14; D78 19.25
32 52140232 Sư phạm Tiếng Nga D01; D78 17.75
33 52220202 Ngôn ngữ Nga D01; D78 15.5
34 52140203 Giáo dục Đặc biệt D01; M00;C00; D08 22
35 52140232 Sư phạm Tiếng Nga D02; D80 17.75
36 52220202 Ngôn ngữ Nga D02; D80 15.5
37 52140233 Sư phạm Tiếng Pháp D03 19.5
38 52220209 Ngôn ngữ Nhật (Chương trình đào tạo: Biên, phiên dịch) D03; D04 23
39 52310501 Địa lý học (Chương trình đào tạo: Địa lý du lịch) D10; D15 16
40 52220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc (Chương trình đào tạo: Biên, phiên dịch) D78; D96 23.25
41 52140201 Giáo dục Mầm non M00 21.75
42 52140206 Giáo dục Thể chất T00; T01 18.75
Tra cứu điểm chuẩn các trường ĐH-CĐ
Chọn trường:
  • Tìm kiếm theo:
  • Sắp Xếp theo:
Lên đầu