Kết quả Điểm Chuẩn năm 2017

Trường: Trường đại học dân lập Bình Dương

Điểm chuẩn chính thức Trường đại học dân lập Bình Dương

Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tính cho thí sinh ở KV3. Mỗi đối tượng ưu tiên kế tiếp giảm 1 điểm, khu vực ưu tiên kế tiếp giảm 0,5 điểm.

Xem điểm chuẩn năm khác
Mã trường: DBD
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 52310301 Xã hội học A00, A01, C00, D01 15.5
2 52220330 Văn học A00, A01, C00, D01 15.5
3 52380107 Luật kinh tế A00,A01,C00,D01 15.5
4 52220113 Việt Nam học A00; A01; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D26; D27; D28; D29; D30 15.5
5 52480201 Công nghệ thông tin A00; A01; C01; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D26; D27; D28; D29; D30 15.5
6 52580201 Kỹ thuật công trình xây dựng A00; A01; C01; D01; D02; D03; D04; D06; D06; D26; D27; D28; D29; D30 15.5
7 52340301 Kế toán A00; A01; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D26 D27; D28; D29; D30 15.5
8 52340101 Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D26; D27; D28; D29; D30 15.5
9 52340201 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D26; D27; D28; D29; D30 15.5
10 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A01; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D27; D28; D29; D30 15.5
11 52420201 Công nghệ sinh học A00; B00; D07; D08; D21; D22; D23; D24; D25; D31; D32; D33; D34; D35 15.5
12 52220201 Ngôn ngữ Anh D01; D02; D03; D04; D05; D06 15.5
13 52140206 Giáo dục thể chất T00, B00 15.5
14 52580102 Kiến trúc V00; V01; V02; V05; V07; V08; V09; V10; V11 15.5
Tra cứu điểm chuẩn các trường ĐH-CĐ
Chọn trường:
  • Tìm kiếm theo:
  • Sắp Xếp theo:
Lên đầu