Kết quả Điểm Chuẩn năm 2017

Trường: Trường đại học dân lập Thăng Long

Điểm chuẩn chính thức Trường đại học dân lập Thăng Long

Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tính cho thí sinh ở KV3. Mỗi đối tượng ưu tiên kế tiếp giảm 1 điểm, khu vực ưu tiên kế tiếp giảm 0,5 điểm.

Xem điểm chuẩn năm khác
Mã trường: DTL
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 TT01 Nhóm ngành Toán - Tin học A00; A01 15.5 Tiêu chí phụ: Điểm Toán; Thang điểm 30.
2 KQ01 Nhóm ngành Kinh tế - Quản lý A00; A01; D01; D03 17.25 Tiêu chí phụ: Điểm Toán; Thnag điểm 30.
3 SK01 Nhóm ngành Khoa học sức khỏe B00 15.75 Tiêu chí phụ: Điểm Sinh học; Thang điểm 30.
4 XN01 Nhóm ngành Khoa học XH & Nhân văn C00; D01; D03; D04 18 Tiêu chí phụ: Điểm Ngữ Văn; Thang điểm 30.
5 52220201 Ngôn ngữ Anh D01 19 Tiêu chí phụ: Điểm tiếng Anh; Thang điểm 30.
6 52220209 Ngôn ngữ Nhật D01 18 Tiêu chí phụ: Điểm ngoại ngữ; Thang điểm 30.
7 52220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 20 Tiêu chí phụ: Điểm Tiếng Anh; Thang điểm 30.
8 52220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D03 19 Tiêu chí phụ: Điểm ngoại ngữ; Thang điểm 30.
9 52220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D04 19 Tiêu chí phụ: Điểm ngoại ngữ; Thang điểm 30.
10 52220209 Ngôn ngữ Nhật D06 18 Tiêu chí phụ: Điểm ngoại ngữ; Thang điểm 30.
Tra cứu điểm chuẩn các trường ĐH-CĐ
Chọn trường:
  • Tìm kiếm theo:
  • Sắp Xếp theo:
Lên đầu