Kết quả Điểm Chuẩn năm 2017

Trường: Trường Đại Học Ngoại Ngữ

Điểm chuẩn chính thức Trường Đại Học Ngoại Ngữ

Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tính cho thí sinh ở KV3. Mỗi đối tượng ưu tiên kế tiếp giảm 1 điểm, khu vực ưu tiên kế tiếp giảm 0,5 điểm.

Xem điểm chuẩn năm khác
Mã trường: DDF
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 52140231 Sư phạm tiếng Anh 24.75 N1 >= 9.2;TTNV <= 1
2 52140233 Sư phạm tiếng Pháp 18.75 TTNV <= 2
3 52140234 Sư phạm tiếng Trung Quốc 22.25 TTNV <= 2
4 52220201 Ngôn ngữ Anh 22.5 N1 >= 8.4;TTNV <= 4
5 52220201CLC Ngôn ngữ Anh (CLC) 19.75 N1 >= 7.2;TTNV <= 1
6 52220202 Ngôn ngữ Nga 18.75 TTNV <= 3
7 52220203 Ngôn ngữ Pháp 20.5 TTNV <= 1
8 52220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 23.5 TTNV <= 2
9 52220209 Ngôn ngữ Nhật 25 TTNV <= 5
10 52220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 24.25 N1 >= 8;TTNV <= 7
11 52220212 Quốc tế học 20.5 N1 >= 8.4;TTNV <= 2
12 52220212CLC Quốc tế học (CLC) 19.25 N1 >= 6;TTNV <= 2
13 52220213 Đông Phương học 20.75 TTNV <= 3
14 52220222 Ngôn ngữ Thái Lan 20.75 N1 >= 6.2;TTNV <= 1
Tra cứu điểm chuẩn các trường ĐH-CĐ
Chọn trường:
  • Tìm kiếm theo:
  • Sắp Xếp theo:
Lên đầu